renal cortex

Định nghĩa

Danh từ: Vỏ thận lớp ngoài cùng của thận, chứa các tiểu cầu thận (glomeruli) các ống lượn (convoluted tubules). Đây phần chính của thận tham gia vào quá trình lọc máu hình thành nước tiểu ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Vỏ thận chịu trách nhiệm lọc máu.)
  • (Tổn thương vỏ thận có thể làm suy giảm chức năng thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cortical nephrons": các nephron nằm chủ yếu trong vỏ thận, chiếm phần lớn số lượng nephron.
    • Most nephrons are located in the renal cortex. (Hầu hết các nephron nằm trong vỏ thận.)
  • "renal cortex thickness": độ dày của vỏ thận, thường được đo trong chẩn đoán hình ảnh để đánh giá sức khỏe thận.
    • A reduced renal cortex thickness may indicate chronic kidney disease. (Độ dày vỏ thận giảm có thể chỉ ra bệnh thận mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Cortex (n): vỏ (nói chung), dùng để chỉ lớp ngoài của một cơ quan.
    • The adrenal cortex is different from the renal cortex. (Vỏ tuyến thượng thận khác với vỏ thận.)
  • Renal (adj): thuộc về thận.
    • Renal function tests assess the health of the kidneys. (Các xét nghiệm chức năng thận đánh giá sức khỏe của thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Kidney cortex: vỏ thận (thuật ngữ thay thế, ít phổ biến hơn trong y học).
    • The kidney cortex contains the glomeruli. (Vỏ thận chứa các tiểu cầu thận.)
Các cụm từ (không phrasal verbs đây danh từ kỹ thuật)
  • Renal cortex and medulla: vỏ thận tủy thận, hai phần chính của thận.
    • The renal cortex and medulla work together to produce urine. (Vỏ thận tủy thận phối hợp với nhau để sản xuất nước tiểu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "renal cortex" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "renal cortex"

renal cortex
A diagram shows the renal cortex of a human kidney.